Luyện nói HSK1
- 你好吗? Nǐ hǎo ma? – Bạn khỏe không?
- 你叫什么名字? Nǐ jiào shénme míngzi? – Bạn tên là gì?
- 你是哪国人? Nǐ shì nǎ guó rén? – Bạn là người nước nào?
- 今天几号? Jīntiān jǐ hào? – Hôm nay ngày mấy?
- 现在几点? Xiànzài jǐ diǎn? – Bây giờ mấy giờ?
- 你家在哪儿? Nǐ jiā zài nǎr? – Nhà bạn ở đâu?
- 你在哪儿工作? Nǐ zài nǎr gōngzuò? – Bạn làm việc ở đâu?
- 你会说汉语吗? Nǐ huì shuō Hànyǔ ma? – Bạn biết nói tiếng Trung không?
- 你想喝什么? Nǐ xiǎng hē shénme? – Bạn muốn uống gì?
- 衣服多少钱?Nǐ de yīfú duōshǎo qián? Quần áo của bạn giá bao nhiêu?
- 你几岁了? Nǐ jǐ suì le? - Bạn bao nhiêu tuổi rồi
- 明天你去学校吗? Míngtiān nǐ qù xuéxiào ma? - Ngày mai bạn đi học không
- 你每天几点起床? Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng? - Mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ
- 你喜欢吃什么? Nǐ xǐhuān chī shénme? - Bạn thích ăn gì
- 你今天吃饭了吗? Nǐ jīntiān chīfàn le ma? - Hôm nay bạn ăn cơm chưa
- 你今天吃饭了吗? Nǐ jīntiān chīfàn le ma? - Hôm nay bạn ăn cơm chưa
- 这是你的朋友吗? Zhè shì nǐ de péngyǒu ma? - Đây có phải bạn của bạn không
- 你认识他吗? Nǐ rènshi tā ma? - Bạn có quen anh ấy không
- 你喜欢中国吗? Nǐ xǐhuān Zhōngguó ma? - Bạn có thích Trung Quốc không